Tiền ảo: 17.139
Sàn giao dịch: 1.296
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,783T $ 0.7%
Lưu lượng 24 giờ: 123,436B $
Gas: 0.451 GWEI
Không quảng cáo

Tất cả các tiền ảo mã hóa

Xem toàn bộ danh sách các loại tiền mã hóa đang hoạt động
# Tiền ảo
Giá
1g
24g
7ng
30 ngày
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Cung lưu thông
Tổng cung
Giá trị vốn hóa thị trường
1 BTC
Bitcoin
BTC
$84.109,73 0.5% 2.3% 0.2% 6.2% $48.814.687.799 19.846.615 19,85M $1.669.310.680.834
2 ETH
Ethereum
ETH
$1.812,63 0.6% 1.3% 3.7% 17.3% $19.505.756.185 120.666.956 120,67M $218.738.067.516
3 USDT
Tether
USDT
$0,9996 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $54.644.373.649 144.086.679.998 144,09B $144.027.122.417
4 XRP
XRP
XRP
$2,13 0.8% 4.0% 2.3% 14.4% $5.091.627.176 58.274.974.538 99,99B $124.015.121.559
5 BNB
BNB
BNB
$598,44 0.1% 1.6% 4.2% 0.9% $770.072.746 145.887.576 145,89M $87.038.952.345
6 SOL
Solana
SOL
$122,24 0.9% 5.6% 5.9% 14.1% $6.091.842.063 514.449.976 597,69M $62.672.170.379
7 USDC
USDC
USDC
$0,9999 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $15.879.091.936 60.750.927.146 60,75B $60.747.458.592
8 DOGE
Dogecoin
DOGE
$0,1710 0.4% 7.3% 5.6% 15.2% $1.723.395.720 148.702.566.384 148,72B $25.430.633.398
9 ADA
Cardano
ADA
$0,6616 0.5% 3.5% 5.0% 31.3% $924.432.551 35.995.957.637 45B $23.746.815.969
10 TRX
TRON
TRX
$0,2405 0.3% 1.9% 3.5% 1.2% $618.898.734 94.979.955.603 94,98B $22.787.084.435
11 STETH
Lido Staked Ether
STETH
$1.810,34 0.6% 1.0% 4.0% 17.8% $19.657.551 9.370.923 9,37M $16.948.436.148
12 WBTC
Wrapped Bitcoin
WBTC
$83.926,54 0.5% 2.3% 0.1% 6.2% $336.897.456 128.915 128915,06 $10.811.204.992
13 LEO
LEO Token
LEO
$9,49 0.1% 1.0% 2.2% 3.6% $4.564.635 923.796.161 985,24M $8.764.750.615
14 TON
Toncoin
TON
$3,39 1.3% 5.8% 11.8% 11.4% $266.733.535 2.473.064.949 5,13B $8.379.372.285
15 LINK
Chainlink
LINK
$12,97 0.3% 2.5% 8.2% 19.3% $615.001.825 638.099.971 1B $8.245.638.676
16 XLM
Stellar
XLM
$0,2601 0.7% 1.0% 4.5% 13.1% $175.606.959 30.778.556.623 50B $8.006.717.658
17 USDS
USDS
USDS
$0,9998 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $11.153.223 7.925.492.012 7,93B $7.925.322.016
18 WSTETH
Wrapped stETH
WSTETH
$2.169,72 0.1% 1.2% 3.5% 17.4% $28.992.087 3.584.634 3,58M $7.788.056.942
19 AVAX
Avalanche
AVAX
$18,08 1.1% 0.6% 9.2% 12.2% $362.692.779 415.262.181 451,93M $7.495.909.383
20 SUI
Sui
SUI
$2,28 0.6% 1.8% 9.4% 10.0% $1.460.465.711 3.249.982.900 10B $7.400.078.699
21 SHIB
Shiba Inu
SHIB
$0,00001229 0.6% 0.5% 6.6% 6.6% $252.395.405 589.250.638.549.611 589,5T $7.222.286.687
22 HBAR
Hedera
HBAR
$0,1652 1.1% 2.5% 8.9% 32.4% $313.319.101 42.228.305.571 50B $6.967.812.634
23 LTC
Litecoin
LTC
$84,58 0.3% 2.8% 2.5% 18.1% $399.833.522 75.706.214 75,71M $6.403.781.003
24 DOT
Polkadot
DOT
$4,07 0.6% 1.1% 5.6% 7.6% $183.461.707 1.522.267.060 1,52B $6.174.263.900
25 OM
MANTRA
OM
$6,29 0.8% 1.5% 0.6% 11.8% $80.914.095 965.589.902 1,81B $6.058.136.218
26 BCH
Bitcoin Cash
BCH
$300,48 0.8% 1.8% 2.2% 23.0% $189.603.012 19.851.334 19,85M $5.948.180.642
27 BGB
Bitget Token
BGB
$4,55 0.2% 1.8% 5.6% 3.4% $117.902.022 1.199.999.994 1,2B $5.455.080.446
28 USDE
Ethena USDe
USDE
$0,9992 0.0% 0.0% 0.1% 0.1% $130.723.961 5.250.252.332 5,25B $5.246.254.250
29 WETH
WETH
WETH
$1.810,15 0.4% 1.2% 3.9% 17.6% $618.072.129 2.867.533 2,87M $5.186.934.516
30 BSC-USD
Binance Bridged USDT (BNB Smart Chain)
BSC-USD
$1,00000 0.2% 0.1% 0.2% 0.2% $222.200.162 5.184.994.302 5,18B $5.183.660.977
31 WEETH
Wrapped eETH
WEETH
$1.923,93 0.5% 1.1% 3.8% 17.4% $5.036.785 2.139.216 2,14M $4.117.794.086
32 WBT
WhiteBIT Coin
WBT
$27,67 0.1% 0.2% 4.0% 8.3% $50.757.314 144.118.517 328M $3.976.577.347
33 XMR
Monero
XMR
$215,17 0.5% 2.3% 0.6% 3.8% $72.728.218 18.446.744 18,45M $3.969.149.407
34 HYPE
Hyperliquid
HYPE
$11,90 0.2% 4.3% 12.0% 28.8% $134.461.872 333.928.180 999,99M $3.955.794.446
35 PI
Pi Network
PI
$0,5361 0.6% 7.3% 35.5% 71.7% $443.333.824 6.809.151.302 10,48B $3.645.133.677
36 UNI
Uniswap
UNI
$5,89 0.8% 2.4% 3.6% 19.7% $169.365.532 600.483.074 1B $3.534.606.014
37 DAI
Dai
DAI
$0,9999 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $124.915.781 3.141.575.929 3,14B $3.141.284.540
38 SUSDS
sUSDS
SUSDS
$1,05 0.0% 0.0% 0.1% 0.4% $4.409.335 2.891.131.249 2,89B $3.022.771.189
39 PEPE
Pepe
PEPE
$0.057134 1.2% 8.0% 8.3% 2.1% $1.053.466.667 420.690.000.000.000 420,69T $2.993.018.192
40 NEAR
NEAR Protocol
NEAR
$2,50 0.3% 1.1% 8.5% 13.1% $219.465.255 1.199.381.442 1,24B $2.991.518.240
41 APT
Aptos
APT
$4,87 0.2% 3.2% 12.4% 19.0% $207.885.596 604.541.306 1,15B $2.934.663.677
42 OKB
OKB
OKB
$48,58 0.4% 5.6% 0.5% 12.9% $11.186.667 60.000.000 235,96M $2.915.093.627
43 CBBTC
Coinbase Wrapped BTC
CBBTC
$84.063,62 0.4% 2.2% 0.2% 6.2% $350.950.262 33.434 33434,16 $2.801.073.325
44 GT
Gate
GT
$22,27 0.5% 3.0% 1.8% 5.6% $12.529.014 122.910.588 300M $2.735.538.997
45 TKX
Tokenize Xchange
TKX
$33,50 0.3% 0.2% 7.9% 9.7% $19.791.199 79.995.999 100M $2.677.573.783
46 CRO
Cronos
CRO
$0,09501 0.8% 0.3% 9.0% 21.7% $37.525.920 27.433.080.624 97,43B $2.605.897.909
47 ONDO
Ondo
ONDO
$0,8250 1.0% 3.6% 1.6% 23.7% $247.594.427 3.159.107.529 10B $2.596.911.216
48 MNT
Mantle
MNT
$0,7363 0.2% 1.1% 10.7% 0.5% $236.146.650 3.364.694.383 6,22B $2.477.133.664
49 ETC
Ethereum Classic
ETC
$16,20 0.8% 1.3% 4.9% 20.5% $73.744.344 151.379.890 151,39M $2.452.743.338
50 ICP
Internet Computer
ICP
$5,06 1.7% 0.7% 9.4% 17.6% $83.885.403 482.976.998 531,85M $2.439.272.231
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Đăng nhập
Bằng việc tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách Riêng tư của chúng tôi
hoặc
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Đăng ký tài khoản
Bằng việc tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách Riêng tư của chúng tôi
hoặc
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
coingecko
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo TG thực
Mở ứng dụng